Cam kết của chúng tôi
Tư vấn miễn phí 24/7
Mua bán trao đổi các dòng xe( Tải, Bus, Du Lịch...)
Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, trả góp
Tận tâm trung thực mang lại giá trị cho khách hàng
Vừa lòng khách đến hài lòng khách đi
Giao xe tận nơi
Hổ trợ trực tuyến
Gọi ngay 0967.998.354
Danh mục xe tải
Danh mục xe Bus
Sản phẩm bán chạy
Tin tức & Khuyến mãi
Fanpage Facebook
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Dòng xe tải
HOWO TX D800 - 14.8T
Kích thước tổng thể: 9.300 x 2.500 x 3.540 mm
Kích thước lòng thùng: 6.300 x 2.300 x 940 mm
Tải trọng: 14.8T
XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU DẦU
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.985 x 2.496 x 3.900 mm | |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3225 + 1350 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.860 |
| Khối lượng bản thân | 10.700 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.170 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | |
| Khối lượng kéo theo | 37.170 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU LÁP
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 7.315 x 2.496 x 3.900 mm | |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3400 + 1400 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.830 mm |
| Khối lượng bản thân | 9.900 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.970 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | |
| Khối lượng kéo theo | 37.970 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
THACO Linker T2-6.9 - Thùng bạt- tải trọng 3.3T
Kích thước tổng thể xe Mui bạt: 8.255 x 2.100 x 3.200
Kích thước lọt lòng thùng Mui bạt: 6.300 x 1.950 x 2.095 (25,74m3)
Vết bánh xe (trước/sau)/ mm 1.577/ 1.586
Chiều dài cơ sở/ 4.500
Khoảng sáng gầm xe/ 175
THACO Linker T2-6.9 - Thùng kín - tải trọng 3.3T
Kích thước tổng thể xe Mui bạt: 8.255 x 2.100 x 3.200
Kích thước lọt lòng thùng Mui bạt: 6.300 x 1.950 x 2.095 (25,74m3)
Vết bánh xe (trước/sau)/ mm 1.577/ 1.586
Chiều dài cơ sở/ 4.500
Khoảng sáng gầm xe/ 175
THACO Linker T2-6.5 - Thùng kín- tải trọng 1.9T/3.49T
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.400 x 2.080 x 2.980 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.450 x 1.950 x 1.900 mm (16,49 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 3.400 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.577/ 1.586 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.815 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 3.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 6.500 kg | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
THACO Linker T2-6.5 - Thùng bạt - tải trọng 1.9T/3.49
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.400 x 2.100 x 2.970 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.450 x 1.950 x 680/1.900 mm (16,49 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 3.400 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.577/ 1.586 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.815 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 3.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 6.500 kg | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
THACO Linker T2-6.5 - Thùng lửng - tải trọng 1.9T/3.49T
| ích thước tổng thể(DxRxC) | 6.390 x 2.095 x 2.265 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.450 x 1.950 x 400 mm (3,47 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 3.400 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.577/ 1.586 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.815 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 3.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 6.500 kg | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
THACO Linker T2-5.0 - Thùng Kín - tải trọng 1.49T/1.99T
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.530 x 2.030 x 2.920 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.620 x 1.900 x 1.900 mm (13,07 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490/ 1.535 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.715 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.900 kg | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
THACO Linker T2-5.0 - Thùng bạt - tải trọng 1.49T/1.99T
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.545 x 2.050 x 2.910 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490/ 1.535 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.765 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.950 kg | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
THACO Linker T2-5.0 - Thùng Lửng - tải trọng 1.49T/1.99T
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.515 x 2.010 x 2.260 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.620 x 1.900 x 400 mm (2,75 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490/ 1.535 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.515 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.700 kg | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
KIA K250 - Thùng mui bạt 5 bửng - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.620 x 1.860 x 2.540 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.305 kg |
|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | - |
| Số chỗ ngồi | 3 |
KIA K250 - Thùng mui bạt bửng - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.620 x 1.860 x 2.540 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.305 kg |
|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | - |
| Số chỗ ngồi | 3 |
KIA K250 - Thùng kín - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.620 x 1.840 x 2.555 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3500 x 1670 x 1655 mm (9,67 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.305 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 kg |
KIA K250 - Thùng Lửng - tải 2490kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.580 x 1.780 x 2.080 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 405 mm (2,37 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.065 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.490 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 4.750 kg | |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
FRONTIER K200 - Thùng lửng - tải 1.990 kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.230 x 1.780 x 2.000 mm |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 410 mm (2,19 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490 / 1.340 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.765 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 3.950 kg | |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
FRONTIER K200 - Thùng kín - Tôn kẽm - Tải 1.900 kg
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.270 x 1.850 x 2.650 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm (9,78 m³) |
| Khối lượng bản thân | 1.900 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.900 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 3.995 kg |
Xe tải KIA Frontier K200 - Mui Bạt - Tải 1950kg
KÍCH THƯỚC
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.280 x 1.860 x 2.630 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.410/1.830 mm (9,78 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490 / 1.340 mm |
KHỐI LƯỢNG
| Khối lượng bản thân | 1.850 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.950 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 3.995 kg | |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 1990 KG
✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024
XE TẢI THACO FRONTIER TF420V 2S - Tải 945 KG - Thùng 2m35
✓ Trọng tải: 495 Kg
✓ Kích thước xe: 4.200 x 1.690 x 2000 mm (DxRxC)
✓ KT khoan chở hàng: 2.325 x 1.505 x 1.240 (4,33 m3)
✓ Động cơ: JL473QH Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm
✓ Màu xe: trắng
✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG
✓ Trọng tải: 750 Kg ✓ Kích thước xe: 4.800x1.690x2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 1.905x1.505x1.240 (3.55 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2330kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
THACO FRONTIER TF230 - THÙNG KÍN, TẢI TRỌNG 990KG
✓ Trọng tải: 920 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2420kg ✓ Kích thước xe: 4.615 x 1.680 x 1.900 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.800 x 1.680 x 1.600 (7,53 m3) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 990KG
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2330kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
Xe tải Thaco Frontier TF230 - Thùng lửng - tải trọng 990Kg
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4,880x 1,760 x 1,960 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2,800 x 1,650 x 410 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2023 ✓ Bảo hành: 24 tháng 60.000 Km
XE TẢI VAN 2 CHỖ THACO TF450V 2S
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 2S
✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023
Xe tải Thaco Frontier TF230 - Thùng mui bạt - tải trọng 990Kg
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4,905x 1,840 x 2,500 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2,800 x 1,650 x 1,260/1600 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2023 ✓ Bảo hành: 24 tháng 60.000 Km
Xe tải Thaco Frontier TF220 - Thùng kín - tải trọng 990Kg
✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2300 x 1530 x 1430 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2023 ✓ Bảo hành: 24 tháng 60.000 Km
Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng mui bạt - Tải trọng 1,49 tấn
✓ Trọng tải: 1490kg ✓ Tổng trọng tải: 3600kg ✓ Kích thước xe: 4.730 x 1.750 x 2.100 mm (DxRxC) ✓ KT thùng: 2.850 x 1.670 x 1.410/1.655 m (DxRxC) ✓ Động cơ: DIESEL Huyndai D4CB CRDi, Turbo tăng áp ✓ Hộp số: Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi ✓ Lốp xe : 195R15C (lốp bố kẽm, không săm) ✓ Màu xe: xanh, trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2021
Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng kín - Tải trọng 1,49 tấn
✓ Trọng tải: 1490kg ✓ Tổng trọng tải: 3600kg ✓ Kích thước xe: 4980 x 1860 x 2550 mm (DxRxC) ✓ KT thùng: 2850 x 1670 x 410/1655/1655 mm (DxRxC) ✓ Động cơ: DIESEL Huyndai D4CB CRDi, Turbo tăng áp ✓ Hộp số: Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi ✓ Lốp xe : 195R15C (lốp bố kẽm, không săm) ✓ Màu xe: xanh, trắng ✓ Tình trạng: Mới 100%
Xe tải KIA K200SD 4WD Cabin đôi - Thùng lửng - Tải trọng 1,49 tấn
✓ Trọng tải: 1490kg ✓ Tổng trọng tải: 3995kg ✓ Kích thước xe: 4920 x 1780 x 2100 mm (DxRxC) ✓ KT thùng: 1950 x 1670 x 410 mm (DxRxC) ✓ Động cơ: DIESEL Huyndai D4CB CRDi, Turbo tăng áp ✓ Hộp số: Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi ✓ Lốp xe : 195R15C (lốp bố kẽm, không săm) ✓ Màu xe: xanh, trắng ✓ Tình trạng: Mới 100%
Xe tải Fuso Canter TF7.5 - Thùng kín - Tải 3.49 tấn
✓ Trọng tải: 3.490 kg ✓ Tổng trọng tải: 7.500 kg ✓ Kích thước xe: 6.730 x 2.135 x 2.235 mm (DxRxC) ✓ Kích thước thùng: 5.200 x 2.020 x 2.040 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: Mitsubishi 4P10 – KAT4, ✓ Hộp số: Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2024 ✓ Bảo hành: 36 tháng 100.000 Km




















































