Cam kết của chúng tôi

Tư vấn miễn phí 24/7

Mua bán trao đổi các dòng xe( Tải, Bus, Du Lịch...)

Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, trả góp

Tận tâm trung thực mang lại giá trị cho khách hàng

Vừa lòng khách đến hài lòng khách đi

Giao xe tận nơi

Hổ trợ trực tuyến

Gọi ngay 0967.998.354

Gọi ngay 0967.998.354

Danh mục xe Bus

Sản phẩm bán chạy

Tin tức & Khuyến mãi

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

Dòng xe tải

mỗi trang
HOWO TX D800 - 14.8T

HOWO TX D800 - 14.8T

Kích thước tổng thể: 9.300 x 2.500 x 3.540 mm

Kích thước lòng thùng: 6.300 x 2.300 x 940 mm

Tải trọng: 14.8T

1,629,000,000 đ
MUA NGAY
XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU DẦU

XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU DẦU

Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.985 x 2.496 x 3.900 mm  
Chiều dài cơ sở 3225 + 1350 mm  
Vết bánh xe trước/sau 2.041/1.860  
Khối lượng bản thân 10.700 kg  
Khối lượng chở cho phép 13.170 kg  
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg  
Khối lượng kéo theo 37.170 kg  
Số chỗ ngồi 2 chỗ
1,295,000,000 đ
MUA NGAY
XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU LÁP

XE ĐẦU KÉO HOWO SINOTRUK T7H 6X4 CẦU LÁP

Kích thước tổng thể(DxRxC) 7.315 x 2.496 x 3.900 mm  
Chiều dài cơ sở 3400 + 1400 mm  
Vết bánh xe trước/sau 2.041/1.830 mm  
Khối lượng bản thân 9.900 kg  
Khối lượng chở cho phép 13.970 kg  
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg  
Khối lượng kéo theo 37.970 kg  
Số chỗ ngồi 2 chỗ
1,249,000,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-6.9 - Thùng bạt- tải trọng 3.3T

THACO Linker T2-6.9 - Thùng bạt- tải trọng 3.3T

Kích thước tổng thể xe Mui bạt: 8.255 x 2.100 x 3.200
Kích thước lọt lòng thùng Mui bạt:  6.300 x 1.950 x 2.095 (25,74m3)
Vết bánh xe (trước/sau)/ mm 1.577/ 1.586
Chiều dài cơ sở/ 4.500
Khoảng sáng gầm xe/ 175

542,900,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-6.9 - Thùng kín - tải trọng 3.3T

THACO Linker T2-6.9 - Thùng kín - tải trọng 3.3T

Kích thước tổng thể xe Mui bạt: 8.255 x 2.100 x 3.200
Kích thước lọt lòng thùng Mui bạt:  6.300 x 1.950 x 2.095 (25,74m3)
Vết bánh xe (trước/sau)/ mm 1.577/ 1.586
Chiều dài cơ sở/ 4.500
Khoảng sáng gầm xe/ 175

535,300,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-6.5 - Thùng kín- tải trọng 1.9T/3.49T

THACO Linker T2-6.5 - Thùng kín- tải trọng 1.9T/3.49T

Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.400 x 2.080 x 2.980 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.950 x 1.900 mm (16,49 m³)  
Chiều dài cơ sở 3.400 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.577/ 1.586 mm  
Khối lượng bản thân 2.815 kg  
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg  
Khối lượng toàn bộ 6.500 kg  
Số chỗ ngồi 3 chỗ
467,400,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-6.5 - Thùng bạt - tải trọng 1.9T/3.49

THACO Linker T2-6.5 - Thùng bạt - tải trọng 1.9T/3.49

Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.400 x 2.100 x 2.970 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.950 x 680/1.900 mm (16,49 m³)  
Chiều dài cơ sở 3.400 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.577/ 1.586 mm  
Khối lượng bản thân 2.815 kg  
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg  
Khối lượng toàn bộ 6.500 kg  
Số chỗ ngồi 3 chỗ
468,000,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-6.5 - Thùng lửng - tải trọng 1.9T/3.49T

THACO Linker T2-6.5 - Thùng lửng - tải trọng 1.9T/3.49T

ích thước tổng thể(DxRxC) 6.390 x 2.095 x 2.265 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.950 x 400 mm (3,47 m³)  
Chiều dài cơ sở 3.400 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.577/ 1.586 mm  
Khối lượng bản thân 2.815 kg  
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg  
Khối lượng toàn bộ 6.500 kg  
Số chỗ ngồi 3 chỗ
446,500,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-5.0 - Thùng Kín - tải trọng 1.49T/1.99T

THACO Linker T2-5.0 - Thùng Kín - tải trọng 1.49T/1.99T

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.530 x 2.030 x 2.920 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.620 x 1.900 x 1.900 mm (13,07 m³)  
Chiều dài cơ sở 2.800 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.490/ 1.535 mm  
Khối lượng bản thân 2.715 kg  
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg  
Khối lượng toàn bộ 4.900 kg  
Số chỗ ngồi 3 chỗ
420,000,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-5.0 - Thùng bạt - tải trọng 1.49T/1.99T

THACO Linker T2-5.0 - Thùng bạt - tải trọng 1.49T/1.99T

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.545 x 2.050 x 2.910 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³)  
Chiều dài cơ sở 2.800 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.490/ 1.535 mm  
Khối lượng bản thân 2.765 kg  
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg  
Khối lượng toàn bộ 4.950 kg  
Số chỗ ngồi 3 chỗ
420,300,000 đ
MUA NGAY
THACO Linker T2-5.0 - Thùng Lửng - tải trọng 1.49T/1.99T

THACO Linker T2-5.0 - Thùng Lửng - tải trọng 1.49T/1.99T

 

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.515 x 2.010 x 2.260 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.620 x 1.900 x 400 mm (2,75 m³)  
Chiều dài cơ sở 2.800 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.490/ 1.535 mm  
Khối lượng bản thân 2.515 kg  
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg  
Khối lượng toàn bộ 4.700 kg  
Số chỗ ngồi 3 chỗ
400,900,000 đ
MUA NGAY
KIA K250 - Thùng mui bạt 5 bửng - tải 2490kg

KIA K250 - Thùng mui bạt 5 bửng - tải 2490kg

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.620 x 1.860 x 2.540 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³)
Chiều dài cơ sở 2.810 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.470 / 1.270 mm
Khối lượng bản thân 2.305 kg
Khối lượng chở cho phép               2.490 kg
Khối lượng toàn bộ 4.990 kg
Khối lượng kéo theo -
Số chỗ ngồi 3
510,700,000 đ
MUA NGAY
KIA K250 - Thùng mui bạt bửng - tải 2490kg

KIA K250 - Thùng mui bạt bửng - tải 2490kg

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.620 x 1.860 x 2.540 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³)
Chiều dài cơ sở 2.810 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.470 / 1.270 mm
Khối lượng bản thân 2.305 kg
Khối lượng chở cho phép               2.490 kg
Khối lượng toàn bộ 4.990 kg
Khối lượng kéo theo -
Số chỗ ngồi 3
504,800,000 đ
MUA NGAY
KIA K250 - Thùng kín - tải 2490kg

KIA K250 - Thùng kín - tải 2490kg

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.620 x 1.840 x 2.555 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3500 x 1670 x 1655 mm (9,67 m³)  
Chiều dài cơ sở 2.810 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.470 / 1.270 mm  
Khối lượng bản thân                        2.305 kg  
Khối lượng chở cho phép 2.490 kg  
Khối lượng toàn bộ 4.990 kg
510,400,000 đ
MUA NGAY
KIA K250 - Thùng Lửng - tải 2490kg

KIA K250 - Thùng Lửng - tải 2490kg

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.580 x 1.780 x 2.080 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.500 x 1.670 x 405 mm (2,37 m³)  
Chiều dài cơ sở 2.810 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.470 / 1.270 mm  
Khối lượng bản thân                        2.065 kg  
Khối lượng chở cho phép 2.490 kg  
Khối lượng toàn bộ 4.750 kg  
Khối lượng kéo theo -  
Số chỗ ngồi 3
487,600,000 đ
MUA NGAY
FRONTIER K200 - Thùng lửng - tải 1.990 kg

FRONTIER K200 - Thùng lửng - tải 1.990 kg

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.230 x 1.780 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.200 x 1.670 x 410 mm (2,19 m³)
Chiều dài cơ sở 2.615 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.490 / 1.340 mm
Khối lượng bản thân 1.765 kg  
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg  
Khối lượng toàn bộ 3.950 kg  
Khối lượng kéo theo -  
Số chỗ ngồi 3
404,700,000 đ
MUA NGAY
FRONTIER K200 - Thùng kín - Tôn kẽm - Tải 1.900 kg

FRONTIER K200 - Thùng kín - Tôn kẽm - Tải 1.900 kg

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.270 x 1.850 x 2.650 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.200 x 1.670 x 1.830 mm (9,78 m³)
Khối lượng bản thân 1.900 kg  
Khối lượng chở cho phép 1.900 kg  
Khối lượng toàn bộ                          3.995 kg

 

427,900,000 đ
MUA NGAY
Xe tải KIA Frontier K200 - Mui Bạt - Tải 1950kg

Xe tải KIA Frontier K200 - Mui Bạt - Tải 1950kg

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.280 x 1.860 x 2.630 mm  
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.200 x 1.670 x 1.410/1.830 mm (9,78 m³)  
Chiều dài cơ sở 2.615 mm  
Vết bánh xe trước/sau 1.490 / 1.340 mm  

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thân 1.850 kg  
Khối lượng chở cho phép 1.950 kg  
Khối lượng toàn bộ 3.995 kg  
Khối lượng kéo theo -  
Số chỗ ngồi 3
421,700,000 đ
MUA NGAY
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG HOT

THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 1990 KG

✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024

330,200,000 đ
MUA NGAY
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG HOT

THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG KÍN - TẢI TRỌNG 1990 KG

✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024

352,900,000 đ
MUA NGAY
THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 1990 KG HOT

THACO FRONTIER TF2800 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 1990 KG

✓ Trọng tải: 1990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 4250kg ✓ Kích thước xe: 5.415x1.835x2.620 mm (DxRxC) ✓ KT khoang chở hàng: 3.500x1.670x1.720 mm (DxRxC). Động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) ✓ Hộp số: Wanliyang, cơ cấu gài số có đối trọng giúp sang số nhẹ nhàng. ✓ Lốp xe : Lốp Maxxis 185R15 (lốp không xăm) ✓ Màu xe: trắng, xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2024

347,800,000 đ
MUA NGAY
XE TẢI THACO FRONTIER TF420V 2S - Tải 945 KG - Thùng 2m35

XE TẢI THACO FRONTIER TF420V 2S - Tải 945 KG - Thùng 2m35

✓ Trọng tải: 495 Kg 

✓ Kích thước xe: 4.200 x 1.690 x 2000 mm (DxRxC)

✓ KT khoan chở hàng: 2.325 x 1.505 x 1.240 (4,33 m3)

✓ Động cơ: JL473QH Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch

✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm

✓ Màu xe: trắng

✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

269,000,000 đ
MUA NGAY
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG HOT

XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 5S - TẢI 750KG

✓ Trọng tải: 750 Kg  ✓ Kích thước xe: 4.800x1.690x2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 1.905x1.505x1.240 (3.55 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

384,000,000 đ
MUA NGAY
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG HOT

THACO FRONTIER TF220 - THÙNG MUI BẠT - TẢI TRỌNG 990KG

✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2330kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

224,000,000 đ
MUA NGAY
XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S HOT

XE TẢI VAN 5 CHỖ THACO TF450V 5S

✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

367,000,000 đ
MUA NGAY
THACO FRONTIER TF230 - THÙNG KÍN, TẢI TRỌNG 990KG HOT

THACO FRONTIER TF230 - THÙNG KÍN, TẢI TRỌNG 990KG

✓ Trọng tải: 920 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2420kg ✓ Kích thước xe: 4.615 x 1.680 x 1.900 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.800 x 1.680 x 1.600 (7,53 m3) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

274,500,000 đ
MUA NGAY
THACO FRONTIER TF220 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 990KG HOT

THACO FRONTIER TF220 - THÙNG LỬNG - TẢI TRỌNG 990KG

✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2330kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.300 x 1.530 x 390 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DK12-10 (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 175/70R14LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

212,000,000 đ
MUA NGAY
Xe tải Thaco Frontier TF230 - Thùng lửng - tải trọng 990Kg

Xe tải Thaco Frontier TF230 - Thùng lửng - tải trọng 990Kg

✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4,880x 1,760 x 1,960 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2,800 x 1,650 x 410 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2023 ✓ Bảo hành: 24 tháng 60.000 Km

242,000,000 đ
MUA NGAY
XE TẢI VAN 2 CHỖ THACO TF450V 2S HOT

XE TẢI VAN 2 CHỖ THACO TF450V 2S

✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2400kg ✓ Kích thước xe: 4.500 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.620 x 1.505 x 1.240 (4,9 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

317,000,000 đ
MUA NGAY
XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 2S HOT

XE TẢI THACO FRONTIER TF480V 2S

✓ Trọng tải: 945 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2435kg ✓ Kích thước xe: 4.800 x 1.690 x 2.000 mm (DxRxC) ✓ KT khoan chở hàng: 2.925 x 1.505 x 1.240 (5,45 m3) ✓ Động cơ: DAM16R (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Lốp xe : Lốp 195/70R15LT (Tube less) trang bị chụp mâm ✓ Màu xe: trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2023

329,000,000 đ
MUA NGAY
Xe tải Thaco Frontier TF230 - Thùng mui bạt - tải trọng 990Kg

Xe tải Thaco Frontier TF230 - Thùng mui bạt - tải trọng 990Kg

✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4,905x 1,840 x 2,500 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2,800 x 1,650 x 1,260/1600 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2023 ✓ Bảo hành: 24 tháng 60.000 Km

256,000,000 đ
MUA NGAY
Xe tải Thaco Frontier TF220 - Thùng kín - tải trọng 990Kg

Xe tải Thaco Frontier TF220 - Thùng kín - tải trọng 990Kg

✓ Trọng tải: 990 Kg ✓ Tổng trọng tải: 2.420 Kg ✓ Kích thước xe: 4.160 x 1.580 x 1.960 mm (DxRxC) ✓ KT Thùng Kín: 2300 x 1530 x 1430 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: DAM16KR (Công nghệ Nhật Bản) ✓ Lốp: 175/700R14 ✓ Hộp số: Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2023 ✓ Bảo hành: 24 tháng 60.000 Km

237,500,000 đ
MUA NGAY
Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng mui bạt - Tải trọng 1,49 tấn HOT

Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng mui bạt - Tải trọng 1,49 tấn

✓ Trọng tải: 1490kg ✓ Tổng trọng tải: 3600kg ✓ Kích thước xe: 4.730 x 1.750 x 2.100 mm (DxRxC) ✓ KT thùng: 2.850 x 1.670 x 1.410/1.655 m (DxRxC) ✓ Động cơ: DIESEL Huyndai D4CB CRDi, Turbo tăng áp ✓ Hộp số: Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi ✓ Lốp xe : 195R15C (lốp bố kẽm, không săm) ✓ Màu xe: xanh, trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% - Model 2021

494,600 đ
MUA NGAY
Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng kín - Tải trọng 1,49 tấn HOT

Xe tải KIA K200S 4WD - Thùng kín - Tải trọng 1,49 tấn

✓ Trọng tải: 1490kg ✓ Tổng trọng tải: 3600kg ✓ Kích thước xe: 4980 x 1860 x  2550 mm (DxRxC) ✓ KT thùng: 2850 x 1670 x 410/1655/1655 mm (DxRxC) ✓ Động cơ: DIESEL Huyndai D4CB CRDi, Turbo tăng áp ✓ Hộp số: Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi ✓ Lốp xe : 195R15C (lốp bố kẽm, không săm) ✓ Màu xe: xanh, trắng ✓ Tình trạng: Mới 100% 

498,700,000 đ
MUA NGAY
Xe tải KIA K200SD 4WD Cabin đôi - Thùng lửng - Tải trọng 1,49 tấn HOT

Xe tải KIA K200SD 4WD Cabin đôi - Thùng lửng - Tải trọng 1,49 tấn

✓ Trọng tải: 1490kg ✓ Tổng trọng tải: 3995kg ✓ Kích thước xe: 4920 x 1780 x 2100 mm (DxRxC) ✓ KT thùng: 1950 x 1670 x 410 mm (DxRxC) ✓ Động cơ: DIESEL Huyndai D4CB CRDi, Turbo tăng áp ✓ Hộp số: Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi ✓ Lốp xe : 195R15C (lốp bố kẽm, không săm) ✓ Màu xe: xanh, trắng ✓ Tình trạng: Mới 100%

507,000,000 đ
MUA NGAY
Xe tải Fuso Canter TF7.5 - Thùng kín - Tải 3.49 tấn HOT

Xe tải Fuso Canter TF7.5 - Thùng kín - Tải 3.49 tấn

✓ Trọng tải: 3.490 kg ✓ Tổng trọng tải: 7.500 kg ✓ Kích thước xe: 6.730 x 2.135 x 2.235 mm (DxRxC) ✓ Kích thước thùng: 5.200 x 2.020 x 2.040 mm (DXRXC) ✓ Động cơ: Mitsubishi 4P10 – KAT4, ✓ Hộp số: Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi ✓ Màu xe: trắng,xanh ✓ Tình trạng: Mới 100% Model 2024 ✓ Bảo hành: 36 tháng 100.000 Km

705,500,000 đ
MUA NGAY

Top

   (0)